Phủ Việt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Búa rìu, hình phạt nặng: "Phủ việt" nguyên nghĩa là búa và rìu, hai loại khí cụ dùng trong hình phạt thời xưa, tượng trưng cho quyền sinh sát, sự trừng phạt nghiêm khắc.
- Lời phê phán, chê trách nghiêm khắc: Trong văn chương, "phủ việt" được dùng với nghĩa bóng để chỉ lời phê bình, chê trách sắc bén và nặng nề, có sức ảnh hưởng lớn, có thể làm tổn hại đến danh dự của người bị phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lời phê bình của ông ấy sắc bén như phủ việt, khiến tác giả trẻ phải suy nghĩ lại toàn bộ tác phẩm. (Lời phê bình của ông ấy sắc bén như búa rìu, khiến tác giả trẻ phải suy nghĩ lại toàn bộ tác phẩm.)
- Trong bài bình luận, nhà phê bình đã dùng ngòi bút như phủ việt để chỉ ra những điểm yếu của chính sách mới. (Trong bài bình luận, nhà phê bình đã dùng ngòi bút như búa rìu để chỉ ra những điểm yếu của chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhục ư phủ việt": nhục hơn cả hình phạt búa rìu, ý nói sự xấu hổ, tổn thương danh dự do lời chê trách, phê phán gay gắt gây ra.
- Một chữ chê trong sử sách có thể khiến người đời sau mang tiếng xấu, thật là "nhục ư phủ việt". (Một chữ chê trong sử sách có thể khiến người đời sau mang tiếng xấu, thật là nhục hơn cả hình phạt búa rìu.)
Biến thể và từ gần giống
Búa rìu (danh từ): nghĩa gốc chỉ công cụ/vũ khí; nghĩa bóng chỉ lời lẽ phê phán, công kích mạnh mẽ, sắc sảo.
- Bài xã luận mang tính chất búa rìu, chỉ trích thẳng thắn những sai phạm. (Bài xã luận mang tính chất búa rìu, chỉ trích thẳng thắn những sai phạm.)
Phê phán (động từ): đánh giá, nhận xét, thường là chỉ ra mặt tiêu cực, sai sót.
- Chỉ trích (động từ): vạch ra và lên án những điều sai trái.
Từ đồng nghĩa
- Lời chê trách nghiêm khắc: lời lẽ phê bình, không đồng tình một cách nặng nề và thẳng thắn.
- Gươm đao: (nghĩa bóng) lời lẽ sắc bén, có tính chất tấn công, hạ bệ.
Thành ngữ liên quan
- "Nhất tự chi bao vinh ư hoa cổn, nhất tự chi biếm nhục ư phủ việt": (Một chữ khen vinh hơn được áo cổn hoa vua ban, một chữ chê nhục hơn phải tội búa rìu). Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh và ảnh hưởng lâu dài của lời khen (bao) và lời chê (biếm) trong sử sách, trong đó "phủ việt" tượng trưng cho sự sỉ nhục nặng nề.
- Sức nặng của ngòi bút sử gia thật đáng sợ, đúng là "nhất tự chi biếm nhục ư phủ việt". (Sức nặng của ngòi bút sử gia thật đáng sợ, đúng là một chữ chê nhục hơn phải tội búa rìu.)
- Búa rìu, chỉ lời chê trách nghiêm khắc
- Theo lời tự sách "Xuân Thu chính nghĩa" của Khổng Dĩnh Đạt (Đường), Khổng Tử soạn kinh Xuân Thu chép việc nước Lỗ ngụ lời bao biếm, sự khen chê cốt ngụ ở chổ dùng. Có khi chỉ vì một chữ ngụ ý chê (biếm) mà thành tiếng xấu ngàn đời, một chữ ngụ ý khen (bao) mà được tiếng thơm muôn thuở.Vì vậy, người đời sau khi bàn kinh Xuân Thu có nói: "Nhất tự chi bao vinh ư hoa cổn, nhất tự chi biếm nhục ư phủ việt" (Một chữ khen vinh hơn được áo cổn hoa vua ban, một chữ chê nhục hơn phải tội búa rìu)
- Hồng Đức Quốc âm:
- Châm chước miện thiền dòng một phép
- Quyền hàn cổn việt rạng muôn đời